平均数量

bình quân sổ lượng

Hán Việt: bình quân sổ lượng

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trung bình; bình thường, sự ngang hàng, tỷ giá; giá trung bình, mức trung bình, (thông tục), (như) paragraph

Cấu tạo: 平 (bình) + 均 (quân) + 數 (sổ) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số trung bình
  • Tần suất từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trung bình; bình thường, sự ngang hàng, tỷ giá; giá trung bình, mức trung bình, (thông tục), (như) paragraph

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi par

Eng

  • Tần suất từ par

Từ liên quan

Gần nghĩa

平均主义 · 平均分隔 · 平均利润 · 平均利潤 · 平均剂量 · 平均寿命 · 平均收入 · 平均水平