平均氣溫 píng jūn qì wēn · bình quân khí ôn Hán Việt: bình quân khí ôn · Pinyin: píng jūn qì wēn Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 均 (quân) + 氣 (khí) + 溫 (ôn)Pinyinpíng jūn qì wēnHán Việtbình quân khí ônCấu tạo平 + 均 + 氣 + 溫 · bình + quân + khí + ôn nghĩa thành phần: bình + quân + khí + ôn