平均海面 bình quân hải diện Hán Việt: bình quân hải diện Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 均 (quân) + 海 (hải) + 面 (diện)Hán Việtbình quân hải diệnCấu tạo平 + 均 + 海 + 面 · bình + quân + hải + diện nghĩa thành phần: bình + quân + hải + diện Nghĩa EngCihui selevel