平均溫度

píng jūn wēn dù bình quân ôn độ

Hán Việt: bình quân ôn độ · Pinyin: píng jūn wēn dù

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (quân) + (ôn) + (độ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將在不同時間所測量的空氣溫度,除以觀測次數所得的數值,稱為「平均溫度」。如:「夏天的平均溫度比冬天高。」

Eng

  • Cihui 平均溫度 íngjūn wēndù n. mean temperature