平均炸點

bình quân tạc điểm

Hán Việt: bình quân tạc điểm

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (quân) + (tạc) + (điểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 平均炸點 íngjūn zhàdiǎn n. <mil.> main point of burst