平均碼率 píng jūn mǎ lǜ · bình quân mã suất Hán Việt: bình quân mã suất · Pinyin: píng jūn mǎ lǜ Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 均 (quân) + 碼 (mã) + 率 (suất)Pinyinpíng jūn mǎ lǜHán Việtbình quân mã suấtCấu tạo平 + 均 + 碼 + 率 · bình + quân + mã + suất nghĩa thành phần: bình + quân + mã + suất