平均誤差 bình quân ngộ soa Hán Việt: bình quân ngộ soa Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 均 (quân) + 誤 (ngộ) + 差 (soa)Hán Việtbình quân ngộ soaCấu tạo平 + 均 + 誤 + 差 · bình + quân + ngộ + soa nghĩa thành phần: bình + quân + ngộ + soa Nghĩa EngCihui 平均誤差 íngjūn wùchā n. average error