平均起來 píng jūn qǐ lái · bình quân khởi lai Hán Việt: bình quân khởi lai · Pinyin: píng jūn qǐ lái Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 均 (quân) + 起 (khởi) + 來 (lai)Pinyinpíng jūn qǐ láiHán Việtbình quân khởi laiCấu tạo平 + 均 + 起 + 來 · bình + quân + khởi + lai nghĩa thành phần: bình + quân + khởi + lai