平均速度
bình quân tốc độ
Hán Việt: bình quân tốc độ · Pinyin: píng jūn sù dù
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 平均速度 íngjūn sùdù n. average speed; mean velocity
ja
- JMdict average speed
Hán Việt: bình quân tốc độ · Pinyin: píng jūn sù dù