平均長度 píng jūn cháng dù · bình quân trường độ Hán Việt: bình quân trường độ · Pinyin: píng jūn cháng dù Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 均 (quân) + 長 (trường) + 度 (độ)Pinyinpíng jūn cháng dùHán Việtbình quân trường độCấu tạo平 + 均 + 長 + 度 · bình + quân + trường + độ nghĩa thành phần: bình + quân + trường + độ