平均間隔 bình quân gian cách Hán Việt: bình quân gian cách Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 均 (quân) + 間 (gian) + 隔 (cách)Hán Việtbình quân gian cáchCấu tạo平 + 均 + 間 + 隔 · bình + quân + gian + cách nghĩa thành phần: bình + quân + gian + cách Nghĩa EngCihui equispaced