平坦度仪

bình thản độ nghi

Hán Việt: bình thản độ nghi

Tổng quan

Cấu tạo: 平 (bình) + 坦 (thản) + 度 (độ) + 儀 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy đo độ phẳng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi flatscope

Eng

  • Cihui flatscope

Từ liên quan

Gần nghĩa

平坦地 · 平坦的 · 平坦的空地 · 平坦区