平坦的空地
bình thản đích không địa
Hán Việt: bình thản đích không địa
Tổng quan
(quân sự) khoảng đất giữa thành luỹ và thành phố, nơi dạo mát
Cấu tạo: 平 (bình) + 坦 (thản) + 的 (đích) + 空 (không) + 地 (địa)
Nghĩa
Việt
- Cihui (quân sự) khoảng đất giữa thành luỹ và thành phố, nơi dạo mát