平城天皇 píng chéng tiān huáng · bình thành thiên hoàng Hán Việt: bình thành thiên hoàng · Pinyin: píng chéng tiān huáng Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 城 (thành) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)Pinyinpíng chéng tiān huángHán Việtbình thành thiên hoàngCấu tạo平 + 城 + 天 + 皇 · bình + thành + thiên + hoàng nghĩa thành phần: bình + thành + thiên + hoàng