平墜着陸 bình trụy trứ lục Hán Việt: bình trụy trứ lục Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 墜 (trụy) + 着 (trứ) + 陸 (lục)Hán Việtbình trụy trứ lụcCấu tạo平 + 墜 + 着 + 陸 · bình + trụy + trứ + lục nghĩa thành phần: bình + trụy + trứ + lục Nghĩa EngCihui pancaking