平壓印版 píng yā yìn bǎn · bình áp ấn bản Hán Việt: bình áp ấn bản · Pinyin: píng yā yìn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 壓 (áp) + 印 (ấn) + 版 (bản)Pinyinpíng yā yìn bǎnHán Việtbình áp ấn bảnCấu tạo平 + 壓 + 印 + 版 · bình + áp + ấn + bản nghĩa thành phần: bình + áp + ấn + bản