平壤地鐵 píng rǎng dì tiě · bình nhưỡng địa thiết Hán Việt: bình nhưỡng địa thiết · Pinyin: píng rǎng dì tiě Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 壤 (nhưỡng) + 地 (địa) + 鐵 (thiết)Pinyinpíng rǎng dì tiěHán Việtbình nhưỡng địa thiếtCấu tạo平 + 壤 + 地 + 鐵 · bình + nhưỡng + địa + thiết nghĩa thành phần: bình + nhưỡng + địa + thiết