平壤戰役 píng rǎng zhàn yì · bình nhưỡng chiến dịch Hán Việt: bình nhưỡng chiến dịch · Pinyin: píng rǎng zhàn yì Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 壤 (nhưỡng) + 戰 (chiến) + 役 (dịch)Pinyinpíng rǎng zhàn yìHán Việtbình nhưỡng chiến dịchCấu tạo平 + 壤 + 戰 + 役 · bình + nhưỡng + chiến + dịch nghĩa thành phần: bình + nhưỡng + chiến + dịch