平復如舊 píng fù rú jiù · bình phục như cựu Hán Việt: bình phục như cựu · Pinyin: píng fù rú jiù Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 復 (phục) + 如 (như) + 舊 (cựu)Pinyinpíng fù rú jiùHán Việtbình phục như cựuCấu tạo平 + 復 + 如 + 舊 · bình + phục + như + cựu nghĩa thành phần: bình + phục + như + cựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平复:痊愈复原。病愈而恢复到原来的样子。形容恢复健康。