平頭奴子 píng tóu nú zi · bình đầu nô tử Hán Việt: bình đầu nô tử · Pinyin: píng tóu nú zi Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 頭 (đầu) + 奴 (nô) + 子 (tử)Pinyinpíng tóu nú ziHán Việtbình đầu nô tửCấu tạo平 + 頭 + 奴 + 子 · bình + đầu + nô + tử nghĩa thành phần: bình + đầu + nô + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.不戴冠巾的奴仆。