平安保險 píng ān bǎo xiǎn · bình an bảo hiểm Hán Việt: bình an bảo hiểm · Pinyin: píng ān bǎo xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 安 (an) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)Pinyinpíng ān bǎo xiǎnHán Việtbình an bảo hiểmCấu tạo平 + 安 + 保 + 險 · bình + an + bảo + hiểm nghĩa thành phần: bình + an + bảo + hiểm