平安在家 bình an tại gia Hán Việt: bình an tại gia Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 安 (an) + 在 (tại) + 家 (gia)Hán Việtbình an tại giaCấu tạo平 + 安 + 在 + 家 · bình + an + tại + gia nghĩa thành phần: bình + an + tại + gia Nghĩa EngCihui under one's vine and fig tree