平安度日

bình an độ nhật

Hán Việt: bình an độ nhật

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (an) + (độ) + (nhật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 平安度日 íng'āndùrì f.e. lead a life of peace