平安無恙 píng ān wú yàng · bình an vô dạng Hán Việt: bình an vô dạng · Pinyin: píng ān wú yàng Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 安 (an) + 無 (vô) + 恙 (dạng)Pinyinpíng ān wú yàngHán Việtbình an vô dạngCấu tạo平 + 安 + 無 + 恙 · bình + an + vô + dạng nghĩa thành phần: bình + an + vô + dạng Nghĩa EngCihui 平安無恙 ing'ānwúyàng f.e. safe and sound