平局決勝 píng jú jué shèng · bình cục quyết thắng Hán Việt: bình cục quyết thắng · Pinyin: píng jú jué shèng Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 局 (cục) + 決 (quyết) + 勝 (thắng)Pinyinpíng jú jué shèngHán Việtbình cục quyết thắngCấu tạo平 + 局 + 決 + 勝 · bình + cục + quyết + thắng nghĩa thành phần: bình + cục + quyết + thắng