平居有思

píng jū yǒu sī bình cư hữu tư

Hán Việt: bình cư hữu tư · Pinyin: píng jū yǒu sī

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (cư) + (hữu) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平居:时常,经常。指对平常的小事都想得很周到。