平川廣野 bình xuyên quảng dã Hán Việt: bình xuyên quảng dã Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 川 (xuyên) + 廣 (quảng) + 野 (dã)Hán Việtbình xuyên quảng dãCấu tạo平 + 川 + 廣 + 野 · bình + xuyên + quảng + dã nghĩa thành phần: bình + xuyên + quảng + dã Nghĩa EngCihui 平川廣野 íngchuānguǎngyě f.e. the boundless plain