平川廣野

bình xuyên quảng dã

Hán Việt: bình xuyên quảng dã

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (xuyên) + (quảng) + (dã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 平川廣野 íngchuānguǎngyě f.e. the boundless plain