平川广野

bình xuyên quảng dã

Hán Việt: bình xuyên quảng dã

Tổng quan

Cấu tạo: 平 (bình) + 川 (xuyên) + 廣 (quảng) + 野 (dã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng bằng bao la
  • Biên soạn the boundless plain

Eng

  • Cihui 平川廣野 íngchuānguǎngyě f.e. the boundless plain

Từ liên quan

Gần nghĩa

平川区 · 平川旷野 · 平川地