平川旷野

píng chuāng kuàng yěbình xuyên khoáng dã

Hán Việt: bình xuyên khoáng dã · Pinyin: píng chuāng kuàng yě

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

旷:空阔。广大空旷的平原田野。

Cấu tạo: 平 (bình) + 川 (xuyên) + 曠 (khoáng) + 野 (dã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旷:空阔。广大空旷的平原田野。

Từ liên quan

Gần nghĩa

平川区 · 曠野城 · 平川广野 · 平川地