平康正直

píng kāng zhèng zhí bình khang chánh trực

Hán Việt: bình khang chánh trực · Pinyin: píng kāng zhèng zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (khang) + (chánh) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平康:平安;正直:公正不偏邪。世事平安,公正不邪。