平張紙收紙
bình trương chỉ thu chỉ
Hán Việt: bình trương chỉ thu chỉ · Pinyin: píng zhāng zhǐ shōu zhǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 張 (trương) + 紙 (chỉ) + 收 (thu) + 紙 (chỉ)
Hán Việt: bình trương chỉ thu chỉ · Pinyin: píng zhāng zhǐ shōu zhǐ
Cấu tạo: 平 (bình) + 張 (trương) + 紙 (chỉ) + 收 (thu) + 紙 (chỉ)