平形動物 bình hình động vật Hán Việt: bình hình động vật Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 形 (hình) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việtbình hình động vậtCấu tạo平 + 形 + 動 + 物 · bình + hình + động + vật nghĩa thành phần: bình + hình + động + vật Nghĩa EngCihui Homalozoa