平復起來 bình phục khởi lai Hán Việt: bình phục khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 復 (phục) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtbình phục khởi laiCấu tạo平 + 復 + 起 + 來 · bình + phục + khởi + lai nghĩa thành phần: bình + phục + khởi + lai Nghĩa EngCihui 平復起來 íngfù qǐlai r.v. 1. calm down; subside; be pacified 2. be cured/healed