平心持正 píng xīn chí zhèng · bình tâm trì chánh Hán Việt: bình tâm trì chánh · Pinyin: píng xīn chí zhèng Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 心 (tâm) + 持 (trì) + 正 (chánh)Pinyinpíng xīn chí zhèngHán Việtbình tâm trì chánhCấu tạo平 + 心 + 持 + 正 · bình + tâm + trì + chánh nghĩa thành phần: bình + tâm + trì + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主持公正,无所偏倚。