平息下來 bình tức hạ lai Hán Việt: bình tức hạ lai Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 息 (tức) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việtbình tức hạ laiCấu tạo平 + 息 + 下 + 來 · bình + tức + hạ + lai nghĩa thành phần: bình + tức + hạ + lai Nghĩa EngCihui rave itself out