平息騷亂 bình tức tao loạn Hán Việt: bình tức tao loạn Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 息 (tức) + 騷 (tao) + 亂 (loạn)Hán Việtbình tức tao loạnCấu tạo平 + 息 + 騷 + 亂 · bình + tức + tao + loạn nghĩa thành phần: bình + tức + tao + loạn Nghĩa EngCihui quiet the disorder