平情而論

bình tình nhi luận

Hán Việt: bình tình nhi luận

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (tình) + (nhi) + (luận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 平情而論 íngqíng'érlùn f.e. objectively speaking