平戰結合

bình chiến kết hợp

Hán Việt: bình chiến kết hợp

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (chiến) + (kết) + (hợp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 平戰結合 íngzhànjiéhé f.e. manufacture products for both peacetime and wartime use