平房式的 bình phòng thức đích Hán Việt: bình phòng thức đích Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 房 (phòng) + 式 (thức) + 的 (đích)Hán Việtbình phòng thức đíchCấu tạo平 + 房 + 式 + 的 · bình + phòng + thức + đích nghĩa thành phần: bình + phòng + thức + đích Nghĩa EngCihui bungaloid