平抑物價

bình ức vật giá

Hán Việt: bình ức vật giá

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (ức) + (vật) + (giá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 平抑物價 íngyì wùjià v.o. stabilize prices