平接蓋板 bình tiếp cái bản Hán Việt: bình tiếp cái bản Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 接 (tiếp) + 蓋 (cái) + 板 (bản)Hán Việtbình tiếp cái bảnCấu tạo平 + 接 + 蓋 + 板 · bình + tiếp + cái + bản nghĩa thành phần: bình + tiếp + cái + bản Nghĩa EngCihui buttstrap