平攤資金 bình than tư kim Hán Việt: bình than tư kim Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 攤 (than) + 資 (tư) + 金 (kim)Hán Việtbình than tư kimCấu tạo平 + 攤 + 資 + 金 · bình + than + tư + kim nghĩa thành phần: bình + than + tư + kim Nghĩa EngCihui 平攤資金 íngtān zījīn v.o. contribute the same amount of funds