平放 píng fàng · bình phóng Hán Việt: bình phóng · Pinyin: píng fàng Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 放 (phóng)Pinyinpíng fàngHán Việtbình phóngCấu tạo平 + 放 · bình + phóng nghĩa thành phần: bình + phóng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 水平放置。如:「這件擺設最好平放在那個角落。」EngCihui 平放 íngfàng v. lay flat Từ liên quan Từ đồng nghĩa平鋪Từ trái nghĩa竖立