平放
bình phóng
Hán Việt: bình phóng · Pinyin: píng fàng
Tổng quan
水平放置。如:「這件擺設最好平放在那個角落。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nằm thẳng
- Biên soạn v. lay flat
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 水平放置。如:「這件擺設最好平放在那個角落。」
Eng
- Cihui 平放 íngfàng v. lay flat
- Tần suất từ v. lay flat
Đức
- Handedict flachliegen (Papier)