平放光邊 píng fàng guāng biān · bình phóng quang biên Hán Việt: bình phóng quang biên · Pinyin: píng fàng guāng biān Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 放 (phóng) + 光 (quang) + 邊 (biên)Pinyinpíng fàng guāng biānHán Việtbình phóng quang biênCấu tạo平 + 放 + 光 + 邊 · bình + phóng + quang + biên nghĩa thành phần: bình + phóng + quang + biên