平整均塗 píng zhěng jūn tú · bình chỉnh quân đồ Hán Việt: bình chỉnh quân đồ · Pinyin: píng zhěng jūn tú Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 整 (chỉnh) + 均 (quân) + 塗 (đồ)Pinyinpíng zhěng jūn túHán Việtbình chỉnh quân đồCấu tạo平 + 整 + 均 + 塗 · bình + chỉnh + quân + đồ nghĩa thành phần: bình + chỉnh + quân + đồ