平方公里

píng fāng gōng lǐ bình phương công lí

Hán Việt: bình phương công lí · Pinyin: píng fāng gōng lǐ

Tổng quan

kilômét vuông

Cấu tạo: (bình) + (phương) + (công) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kilômét vuông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 量詞。計算面積的單位。公制一平方公里等於一百萬平方公尺。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公制面积单位,一平方公里等于一百万平方米。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公制面积单位,一平方公里等于一百万平方米。

Eng

  • CC-CEDICT square kilometer
  • Cihui square kilometer