平方平均数

píng fāng píng jūn shùbình phương bình quân sổ

Hán Việt: bình phương bình quân sổ · Pinyin: píng fāng píng jūn shù

Tổng quan

căn bậc hai trung bình (RMS)

Cấu tạo: 平 (bình) + 方 (phương) + 平 (bình) + 均 (quân) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 căn bậc hai trung bình
  • Google Alex v6 căn trung bình bình phương

Eng

  • Cihui root mean square (RMS)/quadratic root

Từ liên quan

Gần nghĩa

平方反比律 · 平方成反比 · 平方公里 · 平方千米 · 平方反比定律 · 平方英尺 · 平方英里 · 平方关系式