平方平均數
bình phương bình quân sổ
Hán Việt: bình phương bình quân sổ · Pinyin: píng fāng píng jūn shù
Tổng quan
căn bậc hai trung bình (RMS)
Cấu tạo: 平 (bình) + 方 (phương) + 平 (bình) + 均 (quân) + 數 (sổ)
Nghĩa
Việt
- Cihui căn bậc hai trung bình (RMS)
Eng
- CC-CEDICT root mean square (RMS)|quadratic root
- Cihui root mean square (RMS)/quadratic root