平方根的 bình phương căn đích Hán Việt: bình phương căn đích Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 方 (phương) + 根 (căn) + 的 (đích)Hán Việtbình phương căn đíchCấu tạo平 + 方 + 根 + 的 · bình + phương + căn + đích nghĩa thành phần: bình + phương + căn + đích Nghĩa EngCihui subduplicate