平方毫米 píng fāng háo mǐ · bình phương hào mễ Hán Việt: bình phương hào mễ · Pinyin: píng fāng háo mǐ Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 方 (phương) + 毫 (hào) + 米 (mễ)Pinyinpíng fāng háo mǐHán Việtbình phương hào mễCấu tạo平 + 方 + 毫 + 米 · bình + phương + hào + mễ nghĩa thành phần: bình + phương + hào + mễ