平方英里
bình phương anh lí
Hán Việt: bình phương anh lí · Pinyin: píng fāng yīng lǐ
Tổng quan
mi²; dặm vuông
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dặm vuông
- Tần suất từ mi²; dặm vuông
- Biên soạn m. square mile
Eng
- Cihui 平方英里 íngfāng yīnglǐ m. square mile
- Tần suất từ m. square mile
Đức
- Handedict Quadratmeile (S, Phys)